一簣 yī kuì · nhất quĩ Hán Việt: nhất quĩ · Pinyin: yī kuì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 簣 (quĩ)Pinyinyī kuìHán Việtnhất quĩCấu tạo一 + 簣 · nhất + quĩ nghĩa thành phần: nhất + quĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一筐。篑,盛土竹器。Tân Hoa Tự Điển 1.一筐。篑,盛土竹器。