一粟
nhất túc
Hán Việt: nhất túc · Pinyin: yī sù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代长度和重量单位; 喻物之细微渺小。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代长度和重量单位。 2.喻物之细微渺小。
Eng
- Cihui 一粟 ī sù n. a grain (lit./fig.)
Hán Việt: nhất túc · Pinyin: yī sù