一茎 nhất hành Hán Việt: nhất hành Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 茎 (hành)Hán Việtnhất hànhCấu tạo一 + 茎 · nhất + hành nghĩa thành phần: nhất + hành Nghĩa jaJMdict one stem