一见
nhất kiến
Hán Việt: nhất kiến
Tổng quan
hấy một lần — Gặp gỡ lần đầu. nhất kiến nhất kiến ☆Thấy một lần — Gặp gỡ lần đầu.
Nghĩa
Việt
- Cihui hấy một lần — Gặp gỡ lần đầu. nhất kiến nhất kiến ☆Thấy một lần — Gặp gỡ lần đầu.
ja
- JMdict look|glimpse|glance|apparently|seemingly
- JMdict first visit to inn, restaurant, etc. without an introduction