一誰 nhất thùy Hán Việt: nhất thùy Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 誰 (thùy)Hán Việtnhất thùyCấu tạo一 + 誰 · nhất + thùy nghĩa thành phần: nhất + thùy Nghĩa EngCihui 一誰 īshuí pr. Who?