一车

nhất xa

Hán Việt: nhất xa

Tổng quan

xe bò (đẩy); xe (đơn vị chất hàng)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe
  • Tần suất từ xe bò (đẩy); xe (đơn vị chất hàng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一车之量 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个