一錢

yī qián nhất tiễn

Hán Việt: nhất tiễn · Pinyin: yī qián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一文钱。亦指极少的钱; 表数量。一两的十分之一; 清时吴俗以铜钱七十文为"一钱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一文钱。亦指极少的钱。 2.表数量。一两的十分之一。 3.清时吴俗以铜钱七十文为"一钱"。