一錢漢

yī qián hàn nhất tiễn hán

Hán Việt: nhất tiễn hán · Pinyin: yī qián hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tiễn) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南北朝时北朝鲜卑人对汉人的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南北朝时北朝鲜卑人对汉人的蔑称。