一鹤 nhất hạc Hán Việt: nhất hạc Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鹤 (hạc)Hán Việtnhất hạcCấu tạo一 + 鹤 · nhất + hạc nghĩa thành phần: nhất + hạc