一黨

yī dǎng nhất đảng

Hán Việt: nhất đảng · Pinyin: yī dǎng

Tổng quan

nhà nước đơn đảng

Cấu tạo: (nhất) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nước đơn đảng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代地方组织,五百家为一党; 一派;同伙; 一个政党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代地方组织,五百家为一党。 2.一派;同伙。 3.一个政党。

Eng

  • CC-CEDICT one-party (state)
  • Cihui one-party (state)

ja

  • JMdict one party|one faction|one clique