丁糧

dīng liáng đinh lương

Hán Việt: đinh lương · Pinyin: dīng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按人口所征收的税粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按人口所征收的税粮。