丁錢
đinh tiễn
Hán Việt: đinh tiễn · Pinyin: dīng qián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人口税。亦称"丁口钱"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人口税。亦称"丁口钱"。
Eng
- Cihui 丁錢 īngqián n. poll tax
Hán Việt: đinh tiễn · Pinyin: dīng qián