七聲

qī shēng thất thanh

Hán Việt: thất thanh · Pinyin: qī shēng

Tổng quan

các âm trong hệ thống âm nhạc

Cấu tạo: (thất) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các âm trong hệ thống âm nhạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 音樂的七聲,中國古時分為宮、商、角、徵、羽及變徵、變宮;西洋則分為Do、Re、Mi、Fa、Sol、La、Si 。也稱為「七音」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指五音及二变。古依十二律高下的次序,定宫﹑商﹑角﹑征﹑羽﹑变宫﹑变征为七声◇世乐工多用简号,即合(近世作和)﹑四﹑乙﹑上﹑尺﹑工﹑凡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指五音及二变。古依十二律高下的次序,定宫﹑商﹑角﹑征﹑羽﹑变宫﹑变征为七声◇世乐工多用简号,即合(近世作和)﹑四﹑乙﹑上﹑尺﹑工﹑凡。

Eng

  • CC-CEDICT tones of the musical scale
  • Cihui tones of the musical scale