七梦 thất mộng Hán Việt: thất mộng Tổng quan thất mộng (傳說)阿難之七夢。見夢條。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 梦 (mộng)Hán Việtthất mộngCấu tạo七 + 梦 · thất + mộng nghĩa thành phần: thất + mộng Nghĩa ViệtCihui thất mộng (傳說)阿難之七夢。見夢條。☸