七梦经 thất mộng kinh Hán Việt: thất mộng kinh Tổng quan thất mộng kinh (經名)阿難七夢經之略名。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 梦 (mộng) + 经 (kinh)Hán Việtthất mộng kinhCấu tạo七 + 梦 + 经 · thất + mộng + kinh nghĩa thành phần: thất + mộng + kinh Nghĩa ViệtCihui thất mộng kinh (經名)阿難七夢經之略名。☸