七輪風 qī lún fēng · thất luân phong Hán Việt: thất luân phong · Pinyin: qī lún fēng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 輪 (luân) + 風 (phong)Pinyinqī lún fēngHán Việtthất luân phongCấu tạo七 + 輪 + 風 · thất + luân + phong nghĩa thành phần: thất + luân + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 七轮扇运转所产生的气流。Tân Hoa Tự Điển 1.七轮扇运转所产生的气流。