萬仞 vạn nhận Hán Việt: vạn nhận Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 仞 (nhận)Hán Việtvạn nhậnCấu tạo萬 + 仞 · vạn + nhận nghĩa thành phần: vạn + nhận Nghĩa EngCihui 萬仞 ànrèn n. very high and steep mountains