万仞

vạn nhận

Hán Việt: vạn nhận

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容山勢很高。《舊唐書.卷一九○.文苑傳上.王勃傳》:「孤峰絕岸,壁立萬仞。」

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 仞 (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núi cao
  • Biên soạn very high and steep mountains

Eng

  • Cihui 萬仞 ànrèn n. very high and steep mountains
  • Tần suất từ n. very high and steep mountains

Từ liên quan

Gần nghĩa

万一 · 万万 · 万丈 · 万世 · 万丹 · 万事 · 万人 · 万亿