萬言 vạn ngôn Hán Việt: vạn ngôn Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 言 (ngôn)Hán Việtvạn ngônCấu tạo萬 + 言 · vạn + ngôn nghĩa thành phần: vạn + ngôn Nghĩa EngCihui 萬言 ànyán n. very long articles/ books/etc.)jaJMdict many words