三三

sān sān tam tam

Hán Việt: tam tam · Pinyin: sān sān

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓三乘以三; 童谣名; 指三三径; 三同﹑三让﹑三虞的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓三乘以三。 2.童谣名。 3.指三三径。 4.三同﹑三让﹑三虞的合称。