三黨

sān dǎng tam đảng

Hán Việt: tam đảng · Pinyin: sān dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指父族﹑母族﹑妻族。见《尔雅.释亲》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指父族﹑母族﹑妻族。见《尔雅.释亲》。