三芻 sān chú · tam sô Hán Việt: tam sô · Pinyin: sān chú Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 芻 (sô)Pinyinsān chúHán Việttam sôCấu tạo三 + 芻 · tam + sô nghĩa thành phần: tam + sô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精粗不等的三种喂牲口的饲料。Tân Hoa Tự Điển 1.精粗不等的三种喂牲口的饲料。