三吾 sān wú · tam ngô Hán Việt: tam ngô · Pinyin: sān wú Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 吾 (ngô)Pinyinsān wúHán Việttam ngôCấu tạo三 + 吾 · tam + ngô nghĩa thành phần: tam + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐元结有浯溪﹑吾亭﹑峿台,合称三吾。Tân Hoa Tự Điển 1.唐元结有浯溪﹑吾亭﹑峿台,合称三吾。