三聲

sān shēng tam thanh

Hán Việt: tam thanh · Pinyin: sān shēng

Tổng quan

ba tiếng: tam thanh

Cấu tạo: (tam) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba tiếng: tam thanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指军中用以传令的金鼓﹑笳﹑铎之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指军中用以传令的金鼓﹑笳﹑铎之声。