三廢
tam phế
Hán Việt: tam phế · Pinyin: sān fèi
Tổng quan
ba loại chất thải, gồm: nước thải 廢水|废水, khí thải 廢氣|废气, xỉ công nghiệp 廢渣|废渣
Nghĩa
Việt
- Cihui ba loại chất thải, gồm: nước thải 廢水|废水, khí thải 廢氣|废气, xỉ công nghiệp 廢渣|废渣
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指工厂的废水﹑废气﹑废渣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指工厂的废水﹑废气﹑废渣。
Eng
- CC-CEDICT three types of waste product, namely: waste water 廢水|废水[fei4 shui3], exhaust gas 廢氣|废气[fei4 qi4], industrial slag 廢渣|废渣[fei4 zha1]
- Cihui three types of waste product, namely: waste water 廢水|废水, exhaust gas 廢氣|废气, industrial slag 廢渣|废渣