三洛 sān luò · tam lạc Hán Việt: tam lạc · Pinyin: sān luò Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 洛 (lạc)Pinyinsān luòHán Việttam lạcCấu tạo三 + 洛 · tam + lạc nghĩa thành phần: tam + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓腕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓腕。