三獻

sān xiàn tam hiến

Hán Việt: tam hiến · Pinyin: sān xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀时献酒三次,即初献爵﹑亚献爵﹑终献爵,合称"三献"; 三种祭品; 三次呈献。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时献酒三次,即初献爵﹑亚献爵﹑终献爵,合称"三献"。 2.三种祭品。 3.三次呈献。

ja

  • JMdict three-times-three exchange of nuptial cups