三聲

sān shēng tam thanh

Hán Việt: tam thanh · Pinyin: sān shēng

Tổng quan

ba tiếng: tam thanh

Cấu tạo: (tam) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba tiếng: tam thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.連續發聲三次。北魏.酈道元《水經注.江水注》:「巴東三峽巫峽長,猿鳴三聲淚沾裳。」宋.華岳〈田家〉詩:「雞鳴三聲天欲明,安排飯碗與茶瓶。」 2.大陸地區指店員的迎客聲、接待聲和送客聲。