三言诗 tam ngôn thi Hán Việt: tam ngôn thi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 言 (ngôn) + 诗 (thi)Hán Việttam ngôn thiCấu tạo三 + 言 + 诗 · tam + ngôn + thi nghĩa thành phần: tam + ngôn + thi