三訊

sān xùn tam tấn

Hán Việt: tam tấn · Pinyin: sān xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多方查询。形容决狱之慎重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多方查询。形容决狱之慎重。