三醫 sān yī · tam y Hán Việt: tam y · Pinyin: sān yī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 醫 (y)Pinyinsān yīHán Việttam yCấu tạo三 + 醫 · tam + y nghĩa thành phần: tam + y Nghĩa ViệtCihui tam y (名數)一上醫,聽聲。二中醫,相色。三下醫,診脈。見止觀八之一。☸