三鏡 sān jìng · tam kính Hán Việt: tam kính · Pinyin: sān jìng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 鏡 (kính)Pinyinsān jìngHán Việttam kínhCấu tạo三 + 鏡 · tam + kính nghĩa thành phần: tam + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"三鉴"。