三韓

sān hán tam hàn

Hán Việt: tam hàn · Pinyin: sān hán

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漢時朝鮮南部的馬韓、辰韓、弁韓的合稱。馬韓在西,辰韓在東,弁韓在辰韓之南,後皆為新羅、百濟所併。

ja

  • JMdict the three Han nations (of ancient Korea)