三飯 sān fàn · tam phạn Hán Việt: tam phạn · Pinyin: sān fàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 飯 (phạn)Pinyinsān fànHán Việttam phạnCấu tạo三 + 飯 · tam + phạn nghĩa thành phần: tam + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓第三次用餐; 古时以乐佐食之乐师。Tân Hoa Tự Điển 1.谓第三次用餐。 2.古时以乐佐食之乐师。