三麥
tam mạch
Hán Việt: tam mạch · Pinyin: sān mài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小麦﹑大麦﹑元麦的合称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小麦﹑大麦﹑元麦的合称。
Eng
- Cihui 三麥 ānmài n. wheat, barley, highland barley
Hán Việt: tam mạch · Pinyin: sān mài