三黃 sān huáng · tam hoàng Hán Việt: tam hoàng · Pinyin: sān huáng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 黃 (hoàng)Pinyinsān huángHán Việttam hoàngCấu tạo三 + 黃 · tam + hoàng nghĩa thành phần: tam + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即三簧锁。Tân Hoa Tự Điển 1.即三簧锁。