上倉 shàng cāng · thượng thương Hán Việt: thượng thương · Pinyin: shàng cāng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 倉 (thương)Pinyinshàng cāngHán Việtthượng thươngCấu tạo上 + 倉 · thượng + thương nghĩa thành phần: thượng + thương