上醫 shàng yī · thượng y Hán Việt: thượng y · Pinyin: shàng yī Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 醫 (y)Pinyinshàng yīHán Việtthượng yCấu tạo上 + 醫 · thượng + y nghĩa thành phần: thượng + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高明的医生; 比喻贤能的政治家。Tân Hoa Tự Điển 1.高明的医生。 2.比喻贤能的政治家。