上檔
thượng đương
Hán Việt: thượng đương · Pinyin: shàng dǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.上片、上映。如:「難得好片上檔,咱們可不能錯過!」 2.股票術語。指在市價以上的高價位。如:「上檔有限」。
Eng
- Cihui 上檔 shàngdàng v.o. be on show
Hán Việt: thượng đương · Pinyin: shàng dǎng