上緊

shàng jǐn thượng khẩn

Hán Việt: thượng khẩn · Pinyin: shàng jǐn

Tổng quan

mau chóng: gấp rút

Cấu tạo: (thượng) + (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mau chóng: gấp rút

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赶快;加紧; 起劲; 着急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赶快;加紧。 2.起劲。 3.着急。

Eng

  • Cihui 上緊 hàngjǐn adv. <topo.> pronto