上聲
thượng thanh
Hán Việt: thượng thanh · Pinyin: shǎng shēng
Tổng quan
thanh điệu lên xuống | thanh ba trong tiếng Quan Thoại hiện đại
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh điệu lên xuống | thanh ba trong tiếng Quan Thoại hiện đại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 漢語聲調種類之一。不同時期的古音和不同地區的漢語方言,上聲實際調值不同。現代國音為第三聲降升調,以五度制調值標記法調值為214。國語注音符號、漢語拼音都用「ˇ」表示。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古汉语四声的第二声; 普通话声调的第三声。念降升调。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古汉语四声的第二声。 2.普通话声调的第三声。念降升调。
Eng
- CC-CEDICT falling and rising tone|third tone in modern Mandarin
- Cihui falling and rising tone; third tone in modern Mandarin
ja
- JMdict rising tone (in Chinese)|(of a Japanese accent) having a high, flat tone