上膠 shàng jiāo · thượng giao Hán Việt: thượng giao · Pinyin: shàng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 膠 (giao)Pinyinshàng jiāoHán Việtthượng giaoCấu tạo上 + 膠 · thượng + giao nghĩa thành phần: thượng + giao Nghĩa EngCihui 上膠 shàngjiāo v.o. size (in papermaking)