上言

shàng yán thượng ngôn

Hán Việt: thượng ngôn · Pinyin: shàng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进呈言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进呈言辞。

Eng

  • Cihui 上言 hàngyán v.o. submit (a request/etc.)