上謁

shàng yè thượng yết

Hán Việt: thượng yết · Pinyin: shàng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (yết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遞上名片,請求晉見。《史記.卷七○.張儀傳》:「張儀於是之趙,上謁求見蘇秦。」《漢書.卷三二.張耳陳餘傳》:「陳涉起蘄至陳,耳、餘上謁涉。」