上醫

shàng yī thượng y

Hán Việt: thượng y · Pinyin: shàng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 良醫。《國語.晉語八》:「上醫醫國,其次疾人,固醫官也。」《新唐書.卷二○四.方技傳.甄權傳》:「古之上醫,要在視脈,病乃可識。」