上頁 shàng yè · thượng hiệt Hán Việt: thượng hiệt · Pinyin: shàng yè Tổng quan trang trước Cấu tạo: 上 (thượng) + 頁 (hiệt)Pinyinshàng yèHán Việtthượng hiệtCấu tạo上 + 頁 · thượng + hiệt nghĩa thành phần: thượng + hiệt Nghĩa ViệtCihui trang trướcEngCC-CEDICT previous pageCihui previous page