上頜
Pinyin: shàng hé
Tổng quan
xương hàm trên hàm trên (trong khoang miệng)。口腔的上部。也叫上顎。參看'頜'。
Nghĩa
Việt
- Cihui xương hàm trên hàm trên (trong khoang miệng)。口腔的上部。也叫上顎。參看'頜'。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人和脊椎动物口腔的上部。也叫上颚。参看 441 页“颌”。
Eng
- CC-CEDICT maxilla (upper jaw)
- Cihui maxilla (upper jaw)