下劑

xià jì hạ tề

Hán Việt: hạ tề · Pinyin: xià jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最低限度的劳役法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最低限度的劳役法。

Eng

  • Cihui 下劑 xiàjì n. <med.> a purgative