下声 xià shēng·hạ thanh Hán Việt: hạ thanh · Pinyin: xià shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.低声。 Cấu tạo: 下 (hạ) + 聲 (thanh)Pinyinxià shēngHán Việthạ thanhCấu tạo下 + 聲 · hạ + thanh nghĩa thành phần: hạ + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.低声。 Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人