下聲 xià shēng · hạ thanh Hán Việt: hạ thanh · Pinyin: xià shēng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 聲 (thanh)Pinyinxià shēngHán Việthạ thanhCấu tạo下 + 聲 · hạ + thanh nghĩa thành phần: hạ + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低声。Tân Hoa Tự Điển 1.低声。