下檔

xià dàng hạ đương

Hán Việt: hạ đương · Pinyin: xià dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.離開檔次。常用於電影下片。如:「這部影片由於賣座不佳,已提前下檔。」 2.股票術語。指股票下跌。如:「這股票即使下檔也有限。」