下愛 xià ài · hạ ái Hán Việt: hạ ái · Pinyin: xià ài Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 愛 (ái)Pinyinxià àiHán Việthạ áiCấu tạo下 + 愛 · hạ + ái nghĩa thành phần: hạ + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。谓受到别人关怀或重视。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。谓受到别人关怀或重视。